| Chi tiết đóng gói: | Gói tiêu chuẩn xuất khẩu hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Chi tiết giao hàng: | 30 ~ 60 ngày theo số lượng khác nhau |
Danh sách sản phẩm
| Tên | Kỹ thuật | Chất liệu | Đường kính/mm | Độ dày của tường | Chiều dài/mm |
| Trục rèn | Rèn quay mài | thép hợp kim thép cacbon thép không gỉ | 200-800 | ---- | 500-20000 |
| Trục rỗng | Rèn khoan tiện | 150-800 | ≥15mm | 17000 | |
| Tay áo trục | Máy khoan rèn & phay tiện lỗ khoan | 400-700 | ≥15mm | 18000 | |
| Bu lông lớn | Cán/rèn tiện ren | 300-800 | ---- | 17000 | |
| Xi lanh thủy lực | Khoan rèn và tiện lỗ khoan | 300-2000 | ≥10mm | 10000 | |
| Các bộ phận khác trong hố sâu | Máy khoan và máy tiện rèn | 300-2000 | ---- | 20000 |





